cà rùng

cà rùng

Trong buổi lễ cổ truyền, người ta sử dụng cà rùng để giữ nhịp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trống cổ: " rùng" tên gọi của một loại nhạc cụ , một loại trống được sử dụng trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi lễ cổ truyền, người ta sử dụng rùng để giữ nhịp.
    • Âm thanh của rùng vang lên trong đêm lễ hội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ " rùng" hiện nay được coi một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về các nhạc cụ truyền thống cổ xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Trống: Từ hiện đại, phổ biến hơn để chỉ chung các loại nhạc cụ mặt da căng.
  • Tambour: Từ mượn gốc Pháp, cũng có nghĩatrống.
Từ đồng nghĩa
  • Trống cổ: trống từ thời xưa.
  • Nhạc cụ cổ truyền: các loại nhạc cụ của dân tộc từ lâu đời.
Lưu ý
  • Từ " rùng" không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ liên quan do đây một danh từ cổ chỉ một vật thể cụ thể.

Từ chứa "cà rùng"